Dunnae (둔내) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:06 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:05 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:06 | 07:44 | KTX-Eum 803 | 38 phút | 10,800 won |
| 09:29 | 10:03 | KTX-Eum 805 | 34 phút | 10,800 won |
| 11:24 | 11:58 | KTX-Eum 809 | 34 phút | 10,800 won |
| 14:26 | 14:56 | KTX-Eum 813 | 30 phút | 10,800 won |
| 15:48 | 16:18 | KTX-Eum 859 | 30 phút | 10,800 won |
| 17:45 | 18:22 | KTX-Eum 817 | 37 phút | 10,800 won |
| 18:35 | 19:12 | KTX-Eum 819 | 37 phút | 10,800 won |
| 20:34 | 21:09 | KTX-Eum 821 | 35 phút | 10,800 won |
| 23:05 | 23:41 | KTX-Eum 825 | 36 phút | 10,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:06 | 07:44 | KTX-Eum 803 | 38 phút | 10,800 won |
| 09:29 | 10:03 | KTX-Eum 805 | 34 phút | 10,800 won |
| 10:01 | 10:34 | KTX-Eum 855 | 33 phút | 10,800 won |
| 11:24 | 11:58 | KTX-Eum 809 | 34 phút | 10,800 won |
| 13:03 | 13:33 | KTX-Eum 857 | 30 phút | 10,800 won |
| 14:26 | 14:56 | KTX-Eum 813 | 30 phút | 10,800 won |
| 15:48 | 16:18 | KTX-Eum 859 | 30 phút | 10,800 won |
| 17:45 | 18:22 | KTX-Eum 817 | 37 phút | 10,800 won |
| 18:35 | 19:12 | KTX-Eum 819 | 37 phút | 10,800 won |
| 20:34 | 21:09 | KTX-Eum 821 | 35 phút | 10,800 won |
| 23:05 | 23:41 | KTX-Eum 825 | 36 phút | 10,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.