Gangneung (강릉) → Dunnae (둔내): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 29 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 05:54 | KTX-Eum 802 | 34 phút | 10,800 won |
| 07:28 | 08:01 | KTX-Eum 806 | 33 phút | 10,800 won |
| 11:20 | 11:54 | KTX-Eum 812 | 34 phút | 10,800 won |
| 15:37 | 16:10 | KTX-Eum 816 | 33 phút | 10,800 won |
| 16:45 | 17:19 | KTX-Eum 818 | 34 phút | 10,800 won |
| 17:27 | 18:00 | KTX-Eum 864 | 33 phút | 10,800 won |
| 18:23 | 18:56 | KTX-Eum 868 | 33 phút | 10,800 won |
| 18:48 | 19:26 | KTX-Eum 822 | 38 phút | 10,800 won |
| 21:33 | 22:02 | KTX-Eum 826 | 29 phút | 10,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 05:54 | KTX-Eum 802 | 34 phút | 10,800 won |
| 07:28 | 08:01 | KTX-Eum 806 | 33 phút | 10,800 won |
| 09:48 | 10:22 | KTX-Eum 852 | 34 phút | 10,800 won |
| 11:20 | 11:54 | KTX-Eum 812 | 34 phút | 10,800 won |
| 15:37 | 16:10 | KTX-Eum 816 | 33 phút | 10,800 won |
| 16:45 | 17:19 | KTX-Eum 818 | 34 phút | 10,800 won |
| 18:23 | 18:56 | KTX-Eum 868 | 33 phút | 10,800 won |
| 18:48 | 19:26 | KTX-Eum 822 | 38 phút | 10,800 won |
| 20:04 | 20:41 | KTX-Eum 870 | 37 phút | 10,800 won |
| 21:33 | 22:02 | KTX-Eum 826 | 29 phút | 10,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.