Eumseong (음성): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Jecheon (제천) | 07:28 | 22:31 | 12 | 45 phút |
| Daejeon (대전) | 06:27 | 22:12 | 9 | 1 giờ 17 phút |
| Yeongju (영주) | 09:19 | 21:40 | 2 | 1 giờ 32 phút |
| Iksan (익산) | 09:00 | 18:03 | 2 | 2 giờ 28 phút |
| Seoul (서울) | 10:07 | 10:07 | 1 | 2 giờ 29 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 07:52 | 18:55 | 2 | 3 giờ 25 phút |
| Suncheon (순천) | 09:00 | 09:00 | 1 | 4 giờ 18 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.