Eumseong (음성) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:28 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:31 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 45 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:28 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 52 phút | 5,900 won |
| 08:16 | 09:07 | Mugunghwa 1753 | 51 phút | 5,900 won |
| 09:19 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 52 phút | 4,000 won |
| 10:05 | 10:52 | ITX-Maum 1332 | 47 phút | |
| 12:44 | 13:35 | Mugunghwa 1755 | 51 phút | 5,900 won |
| 14:31 | 15:16 | ITX-Maum 1701 | 45 phút | 5,900 won |
| 16:32 | 17:20 | ITX-Maum 1542 | 48 phút | |
| 19:05 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 54 phút | 5,900 won |
| 20:07 | 20:55 | Mugunghwa 1759 | 48 phút | 5,900 won |
| 20:24 | 21:12 | Mugunghwa 1181 | 48 phút | 4,000 won |
| 21:40 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 48 phút | 4,000 won |
| 22:31 | 23:19 | Mugunghwa 1761 | 48 phút | 5,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:28 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 52 phút | 5,900 won |
| 08:16 | 09:07 | Mugunghwa 1753 | 51 phút | 5,900 won |
| 09:19 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 52 phút | 4,000 won |
| 10:05 | 10:52 | ITX-Maum 1332 | 47 phút | |
| 12:44 | 13:35 | Mugunghwa 1755 | 51 phút | 5,900 won |
| 14:31 | 15:16 | ITX-Maum 1701 | 45 phút | 5,900 won |
| 16:32 | 17:20 | ITX-Maum 1542 | 48 phút | |
| 19:05 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 54 phút | 5,900 won |
| 20:07 | 20:55 | Mugunghwa 1759 | 48 phút | 5,900 won |
| 20:24 | 21:12 | Mugunghwa 1181 | 48 phút | 4,000 won |
| 21:40 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 48 phút | 4,000 won |
| 22:31 | 23:19 | Mugunghwa 1761 | 48 phút | 5,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.