Gakgye (각계): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon (대전) | 07:14 | 12:11 | 2 | 29 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 18:35 | 18:35 | 1 | 1 giờ 46 phút |
| Seoul (서울) | 16:40 | 16:40 | 1 | 2 giờ 45 phút |
| Jecheon (제천) | 07:14 | 07:14 | 1 | 2 giờ 57 phút |
| Busan (부산) | 18:35 | 18:35 | 1 | 3 giờ 17 phút |
| Yeongju (영주) | 07:14 | 07:14 | 1 | 3 giờ 48 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.