Gakgye (각계) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 18:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:35 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 1 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 46 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 18:35 | 20:21 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 46 phút | 11,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:29 | 11:05 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 36 phút | 11,700 won |
| 15:36 | 17:17 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 41 phút | 11,700 won |
| 18:35 | 20:21 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 46 phút | 11,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.