Gakgye (각계) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Cuối tuần) | 16:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Cuối tuần) | 16:40 |
| Số chuyến (Cuối tuần) | 1 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 45 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 16:40 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 45 phút | 19,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.