Seoul (서울) → Gakgye (각계): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Cuối tuần) | 06:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Cuối tuần) | 13:02 |
| Số chuyến (Cuối tuần) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 33 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 09:28 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 51 phút | 19,700 won |
| 13:02 | 15:35 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 33 phút | 19,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.