Gangchon (강촌) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:45 | 08:38 | ITX-Cheongchun 2006 | 53 phút | 7,000 won |
| 14:19 | 15:10 | ITX-Cheongchun 2020 | 51 phút | 7,000 won |
| 19:53 | 20:45 | ITX-Cheongchun 2032 | 52 phút | 7,000 won |
| 21:23 | 22:14 | ITX-Cheongchun 2034 | 51 phút | 7,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:19 | 07:08 | ITX-Cheongchun 2052 | 49 phút | 7,000 won |
| 08:55 | 09:44 | ITX-Cheongchun 2058 | 49 phút | 7,000 won |
| 10:07 | 10:56 | ITX-Cheongchun 2062 | 49 phút | 7,000 won |
| 13:17 | 14:06 | ITX-Cheongchun 2070 | 49 phút | 7,000 won |
| 14:17 | 15:05 | ITX-Cheongchun 2074 | 48 phút | 7,000 won |
| 15:20 | 16:07 | ITX-Cheongchun 2078 | 47 phút | 7,000 won |
| 16:35 | 17:23 | ITX-Cheongchun 2082 | 48 phút | 7,000 won |
| 18:08 | 18:56 | ITX-Cheongchun 2088 | 48 phút | 7,000 won |
| 19:15 | 20:03 | ITX-Cheongchun 2092 | 48 phút | 7,000 won |
| 21:33 | 22:24 | ITX-Cheongchun 2098 | 51 phút | 7,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.