Gangneung (강릉) → Angang (안강): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 12:30 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 10:29 | Nuriro 1852 | 3 giờ 59 phút | |
| 08:55 | 12:42 | Nuriro 1854 | 3 giờ 47 phút | |
| 12:30 | 16:12 | Nuriro 1856 | 3 giờ 42 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 10:29 | Nuriro 1862 | 3 giờ 59 phút | |
| 08:55 | 12:42 | Nuriro 1864 | 3 giờ 47 phút | |
| 12:30 | 16:12 | Nuriro 1856 | 3 giờ 42 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.