Gangneung (강릉) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:46 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 41 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 06:28 | ITX-Maum 1822 | 42 phút | 8,400 won |
| 06:30 | 07:18 | Nuriro 1852 | 48 phút | |
| 06:52 | 07:39 | Nuriro 1782 | 47 phút | 4,800 won |
| 08:55 | 09:36 | Nuriro 1854 | 41 phút | |
| 09:36 | 10:20 | KTX-Eum 752 | 44 phút | 8,400 won |
| 12:30 | 13:13 | Nuriro 1856 | 43 phút | |
| 14:56 | 15:38 | KTX-Eum 754 | 42 phút | 8,400 won |
| 18:35 | 19:17 | KTX-Eum 756 | 42 phút | 8,400 won |
| 19:58 | 20:41 | ITX-Maum 1824 | 43 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 06:28 | ITX-Maum 1822 | 42 phút | 8,400 won |
| 06:30 | 07:18 | Nuriro 1862 | 48 phút | |
| 06:52 | 07:39 | Nuriro 1782 | 47 phút | 4,800 won |
| 08:55 | 09:36 | Nuriro 1864 | 41 phút | |
| 09:36 | 10:20 | KTX-Eum 752 | 44 phút | 8,400 won |
| 10:18 | 11:12 | Saemaeul 2502 | 54 phút | 4,800 won |
| 12:30 | 13:13 | Nuriro 1856 | 43 phút | |
| 14:56 | 15:38 | KTX-Eum 754 | 42 phút | 8,400 won |
| 18:35 | 19:17 | KTX-Eum 756 | 42 phút | 8,400 won |
| 19:58 | 20:41 | ITX-Maum 1824 | 43 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.