Gangneung (강릉) → Hayang(Daegu Catholic University) (하양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 11:19 | Nuriro 1852 | 4 giờ 49 phút | |
| 08:55 | 13:33 | Nuriro 1854 | 4 giờ 38 phút | |
| 12:30 | 17:07 | Nuriro 1856 | 4 giờ 37 phút | |
| 19:58 | 23:47 | ITX-Maum 1824 | 3 giờ 49 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 11:19 | Nuriro 1862 | 4 giờ 49 phút | |
| 08:55 | 13:33 | Nuriro 1864 | 4 giờ 38 phút | |
| 12:30 | 17:07 | Nuriro 1856 | 4 giờ 37 phút | |
| 19:58 | 23:47 | ITX-Maum 1824 | 3 giờ 49 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.