Gangneung (강릉) → Hoengseong (횡성): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:16 | 06:59 | KTX-Eum 804 | 43 phút | 13,700 won |
| 07:28 | 08:10 | KTX-Eum 806 | 42 phút | 13,700 won |
| 08:10 | 08:53 | KTX-Eum 808 | 43 phút | 13,700 won |
| 10:35 | 11:09 | KTX-Eum 810 | 34 phút | 13,700 won |
| 12:23 | 13:06 | KTX-Eum 814 | 43 phút | 13,700 won |
| 17:27 | 18:10 | KTX-Eum 864 | 43 phút | 13,700 won |
| 18:23 | 19:06 | KTX-Eum 868 | 43 phút | 13,700 won |
| 18:48 | 19:36 | KTX-Eum 822 | 48 phút | 13,700 won |
| 20:30 | 21:09 | KTX-Eum 824 | 39 phút | 13,700 won |
| 22:27 | 23:06 | KTX-Eum 828 | 39 phút | 13,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:16 | 06:59 | KTX-Eum 804 | 43 phút | 13,700 won |
| 07:28 | 08:10 | KTX-Eum 806 | 42 phút | 13,700 won |
| 08:10 | 08:53 | KTX-Eum 808 | 43 phút | 13,700 won |
| 10:35 | 11:09 | KTX-Eum 810 | 34 phút | 13,700 won |
| 12:23 | 13:06 | KTX-Eum 814 | 43 phút | 13,700 won |
| 17:52 | 18:31 | KTX-Eum 866 | 39 phút | 13,700 won |
| 18:23 | 19:06 | KTX-Eum 868 | 43 phút | 13,700 won |
| 18:48 | 19:36 | KTX-Eum 822 | 48 phút | 13,700 won |
| 20:04 | 20:50 | KTX-Eum 870 | 46 phút | 13,700 won |
| 20:30 | 21:09 | KTX-Eum 824 | 39 phút | 13,700 won |
| 22:00 | 22:44 | KTX-Eum 872 | 44 phút | 13,700 won |
| 22:27 | 23:06 | KTX-Eum 828 | 39 phút | 13,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.