Gangneung (강릉) → Pyeongchang (평창): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 23 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:16 | 06:44 | KTX-Eum 804 | 28 phút | 8,400 won |
| 07:28 | 07:51 | KTX-Eum 806 | 23 phút | 8,400 won |
| 08:10 | 08:38 | KTX-Eum 808 | 28 phút | 8,400 won |
| 12:23 | 12:51 | KTX-Eum 814 | 28 phút | 8,400 won |
| 15:37 | 16:00 | KTX-Eum 816 | 23 phút | 8,400 won |
| 17:01 | 17:29 | KTX-Eum 820 | 28 phút | 8,400 won |
| 17:27 | 17:50 | KTX-Eum 864 | 23 phút | 8,400 won |
| 18:23 | 18:46 | KTX-Eum 868 | 23 phút | 8,400 won |
| 18:48 | 19:16 | KTX-Eum 822 | 28 phút | 8,400 won |
| 20:30 | 20:53 | KTX-Eum 824 | 23 phút | 8,400 won |
| 22:27 | 22:50 | KTX-Eum 828 | 23 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:16 | 06:44 | KTX-Eum 804 | 28 phút | 8,400 won |
| 07:28 | 07:51 | KTX-Eum 806 | 23 phút | 8,400 won |
| 08:10 | 08:38 | KTX-Eum 808 | 28 phút | 8,400 won |
| 10:07 | 10:30 | KTX-Eum 854 | 23 phút | 8,400 won |
| 10:59 | 11:22 | KTX-Eum 858 | 23 phút | 8,400 won |
| 12:23 | 12:51 | KTX-Eum 814 | 28 phút | 8,400 won |
| 15:37 | 16:00 | KTX-Eum 816 | 23 phút | 8,400 won |
| 17:01 | 17:29 | KTX-Eum 820 | 28 phút | 8,400 won |
| 18:23 | 18:46 | KTX-Eum 868 | 23 phút | 8,400 won |
| 18:48 | 19:16 | KTX-Eum 822 | 28 phút | 8,400 won |
| 20:04 | 20:32 | KTX-Eum 870 | 28 phút | 8,400 won |
| 20:30 | 20:53 | KTX-Eum 824 | 23 phút | 8,400 won |
| 22:00 | 22:28 | KTX-Eum 872 | 28 phút | 8,400 won |
| 22:27 | 22:50 | KTX-Eum 828 | 23 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.