Gangneung (강릉) → Seogyeongju (서경주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:46 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 08:57 | ITX-Maum 1822 | 3 giờ 11 phút | 32,500 won |
| 06:30 | 10:39 | Nuriro 1852 | 4 giờ 9 phút | |
| 08:55 | 12:54 | Nuriro 1854 | 3 giờ 59 phút | |
| 12:30 | 16:25 | Nuriro 1856 | 3 giờ 55 phút | |
| 19:58 | 23:12 | ITX-Maum 1824 | 3 giờ 14 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:46 | 08:57 | ITX-Maum 1822 | 3 giờ 11 phút | 32,500 won |
| 06:30 | 10:39 | Nuriro 1862 | 4 giờ 9 phút | |
| 08:55 | 12:54 | Nuriro 1864 | 3 giờ 59 phút | |
| 12:30 | 16:25 | Nuriro 1856 | 3 giờ 55 phút | |
| 19:58 | 23:12 | ITX-Maum 1824 | 3 giờ 14 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.