Gangneung (강릉) → Seowonju (서원주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 06:16 | KTX-Eum 802 | 56 phút | 17,000 won |
| 06:16 | 07:17 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 1 phút | 17,000 won |
| 08:10 | 09:10 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 0 phút | 17,000 won |
| 10:14 | 11:10 | KTX-Eum 856 | 56 phút | 17,000 won |
| 10:35 | 11:22 | KTX-Eum 810 | 47 phút | 17,000 won |
| 11:20 | 12:17 | KTX-Eum 812 | 57 phút | 17,000 won |
| 12:23 | 13:21 | KTX-Eum 814 | 58 phút | 17,000 won |
| 15:37 | 16:30 | KTX-Eum 816 | 53 phút | 17,000 won |
| 16:45 | 17:37 | KTX-Eum 818 | 52 phút | 17,000 won |
| 17:01 | 17:59 | KTX-Eum 820 | 58 phút | 17,000 won |
| 18:23 | 19:24 | KTX-Eum 868 | 1 giờ 1 phút | 17,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 06:16 | KTX-Eum 802 | 56 phút | 17,000 won |
| 06:16 | 07:17 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 1 phút | 17,000 won |
| 08:10 | 09:10 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 0 phút | 17,000 won |
| 10:14 | 11:10 | KTX-Eum 856 | 56 phút | 17,000 won |
| 10:35 | 11:22 | KTX-Eum 810 | 47 phút | 17,000 won |
| 11:20 | 12:17 | KTX-Eum 812 | 57 phút | 17,000 won |
| 12:23 | 13:21 | KTX-Eum 814 | 58 phút | 17,000 won |
| 13:58 | 14:40 | KTX-Eum 860 | 42 phút | 17,000 won |
| 15:37 | 16:30 | KTX-Eum 816 | 53 phút | 17,000 won |
| 16:45 | 17:37 | KTX-Eum 818 | 52 phút | 17,000 won |
| 17:01 | 17:59 | KTX-Eum 820 | 58 phút | 17,000 won |
| 18:23 | 19:24 | KTX-Eum 868 | 1 giờ 1 phút | 17,000 won |
| 20:04 | 21:02 | KTX-Eum 870 | 58 phút | 17,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.