Gapyeong (가평) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Gapyeong (가평) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:26
Chuyến cuối (Ngày thường)22:33
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất39 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2607:12ITX-Cheongchun 200246 phút5,700 won
07:1308:00ITX-Cheongchun 200447 phút5,700 won
07:5408:38ITX-Cheongchun 200644 phút5,700 won
08:2909:17ITX-Cheongchun 200848 phút5,700 won
09:4110:20ITX-Cheongchun 201039 phút5,700 won
10:4111:20ITX-Cheongchun 201239 phút5,700 won
11:3512:14ITX-Cheongchun 201439 phút5,700 won
12:2213:02ITX-Cheongchun 201640 phút5,700 won
13:2814:07ITX-Cheongchun 201839 phút5,700 won
14:2815:10ITX-Cheongchun 202042 phút5,700 won
15:1215:51ITX-Cheongchun 202239 phút5,700 won
16:2217:02ITX-Cheongchun 202440 phút5,700 won
17:1517:54ITX-Cheongchun 202639 phút5,700 won
18:3419:15ITX-Cheongchun 202841 phút5,700 won
19:1219:53ITX-Cheongchun 203041 phút5,700 won
20:0220:45ITX-Cheongchun 203243 phút5,700 won
21:3222:14ITX-Cheongchun 203442 phút5,700 won
22:3323:12ITX-Cheongchun 203639 phút5,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2807:08ITX-Cheongchun 205240 phút5,700 won
07:3108:14ITX-Cheongchun 205443 phút5,700 won
08:3609:20ITX-Cheongchun 205644 phút5,700 won
09:0409:44ITX-Cheongchun 205840 phút5,700 won
09:3910:21ITX-Cheongchun 206042 phút5,700 won
10:1610:56ITX-Cheongchun 206240 phút5,700 won
10:4011:21ITX-Cheongchun 206441 phút5,700 won
11:2212:02ITX-Cheongchun 206640 phút5,700 won
12:4713:30ITX-Cheongchun 206843 phút5,700 won
13:2614:06ITX-Cheongchun 207040 phút5,700 won
13:5714:39ITX-Cheongchun 207242 phút5,700 won
13:5814:39ITX-Cheongchun 207241 phút5,700 won
14:2615:05ITX-Cheongchun 207439 phút5,700 won
15:3016:07ITX-Cheongchun 207837 phút5,700 won
16:0816:51ITX-Cheongchun 208043 phút5,700 won
16:4417:23ITX-Cheongchun 208239 phút5,700 won
17:1717:54ITX-Cheongchun 208437 phút5,700 won
17:3618:19ITX-Cheongchun 208643 phút5,700 won
18:1718:56ITX-Cheongchun 208839 phút5,700 won
18:4219:24ITX-Cheongchun 209042 phút5,700 won
19:2420:03ITX-Cheongchun 209239 phút5,700 won
20:0120:44ITX-Cheongchun 209443 phút5,700 won
20:5621:39ITX-Cheongchun 209643 phút5,700 won
21:4322:24ITX-Cheongchun 209841 phút5,700 won
22:0522:45ITX-Cheongchun 210040 phút5,700 won
22:3123:12ITX-Cheongchun 210241 phút5,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.