Gapyeong (가평) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Gapyeong (가평) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:26
Chuyến cuối (Ngày thường)22:33
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất55 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2607:32ITX-Cheongchun 20021 giờ 6 phút6,900 won
07:1308:20ITX-Cheongchun 20041 giờ 7 phút6,900 won
07:5408:58ITX-Cheongchun 20061 giờ 4 phút6,900 won
08:2909:36ITX-Cheongchun 20081 giờ 7 phút6,900 won
09:4110:38ITX-Cheongchun 201057 phút6,900 won
10:4111:38ITX-Cheongchun 201257 phút6,900 won
11:3512:33ITX-Cheongchun 201458 phút6,900 won
12:2213:18ITX-Cheongchun 201656 phút6,900 won
13:2814:23ITX-Cheongchun 201855 phút6,900 won
14:2815:27ITX-Cheongchun 202059 phút6,900 won
15:1216:10ITX-Cheongchun 202258 phút6,900 won
16:2217:21ITX-Cheongchun 202459 phút6,900 won
17:1518:12ITX-Cheongchun 202657 phút6,900 won
18:3419:35ITX-Cheongchun 20281 giờ 1 phút6,900 won
19:1220:15ITX-Cheongchun 20301 giờ 3 phút6,900 won
20:0221:02ITX-Cheongchun 20321 giờ 0 phút6,900 won
21:3222:31ITX-Cheongchun 203459 phút6,900 won
22:3323:28ITX-Cheongchun 203655 phút6,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2807:25ITX-Cheongchun 205257 phút6,900 won
07:3108:31ITX-Cheongchun 20541 giờ 0 phút6,900 won
08:3609:37ITX-Cheongchun 20561 giờ 1 phút6,900 won
09:0410:04ITX-Cheongchun 20581 giờ 0 phút6,900 won
09:3910:37ITX-Cheongchun 206058 phút6,900 won
10:1611:13ITX-Cheongchun 206257 phút6,900 won
10:4011:38ITX-Cheongchun 206458 phút6,900 won
11:2212:21ITX-Cheongchun 206659 phút6,900 won
12:4713:47ITX-Cheongchun 20681 giờ 0 phút6,900 won
13:2614:23ITX-Cheongchun 207057 phút6,900 won
13:5714:57ITX-Cheongchun 20721 giờ 0 phút6,900 won
13:5814:57ITX-Cheongchun 207259 phút6,900 won
14:2615:23ITX-Cheongchun 207457 phút6,900 won
15:0316:03ITX-Cheongchun 20761 giờ 0 phút6,900 won
15:0416:03ITX-Cheongchun 207659 phút6,900 won
15:3016:27ITX-Cheongchun 207857 phút6,900 won
16:0817:09ITX-Cheongchun 20801 giờ 1 phút6,900 won
16:4417:43ITX-Cheongchun 208259 phút6,900 won
17:1718:11ITX-Cheongchun 208454 phút6,900 won
17:3618:35ITX-Cheongchun 208659 phút6,900 won
18:1719:13ITX-Cheongchun 208856 phút6,900 won
18:4219:44ITX-Cheongchun 20901 giờ 2 phút6,900 won
19:2420:20ITX-Cheongchun 209256 phút6,900 won
20:0121:03ITX-Cheongchun 20941 giờ 2 phút6,900 won
20:5621:59ITX-Cheongchun 20961 giờ 3 phút6,900 won
21:4322:41ITX-Cheongchun 209858 phút6,900 won
22:0523:03ITX-Cheongchun 210058 phút6,900 won
22:3123:29ITX-Cheongchun 210258 phút6,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.