Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Gapyeong (가평): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Gapyeong (가평): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:38
Chuyến cuối (Ngày thường)22:50
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất55 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3806:34ITX-Cheongchun 200156 phút6,900 won
06:3707:35ITX-Cheongchun 200358 phút6,900 won
07:5108:50ITX-Cheongchun 200559 phút6,900 won
08:5009:49ITX-Cheongchun 200759 phút6,900 won
10:1111:08ITX-Cheongchun 200957 phút6,900 won
10:5511:53ITX-Cheongchun 201158 phút6,900 won
12:0012:57ITX-Cheongchun 201357 phút6,900 won
12:4813:48ITX-Cheongchun 20151 giờ 0 phút6,900 won
14:0414:59ITX-Cheongchun 201755 phút6,900 won
15:2116:16ITX-Cheongchun 201955 phút6,900 won
15:5916:57ITX-Cheongchun 202158 phút6,900 won
17:0117:58ITX-Cheongchun 202357 phút6,900 won
17:5919:04ITX-Cheongchun 20251 giờ 5 phút6,900 won
18:5820:03ITX-Cheongchun 20271 giờ 5 phút6,900 won
19:5821:03ITX-Cheongchun 20291 giờ 5 phút6,900 won
20:3221:33ITX-Cheongchun 20311 giờ 1 phút6,900 won
21:2122:18ITX-Cheongchun 203357 phút6,900 won
22:5023:45ITX-Cheongchun 203555 phút6,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1507:11ITX-Cheongchun 205156 phút6,900 won
07:0008:01ITX-Cheongchun 20531 giờ 1 phút6,900 won
07:5108:47ITX-Cheongchun 205556 phút6,900 won
08:2509:24ITX-Cheongchun 205759 phút6,900 won
08:4609:44ITX-Cheongchun 205958 phút6,900 won
09:2110:21ITX-Cheongchun 20611 giờ 0 phút6,900 won
09:5310:47ITX-Cheongchun 206354 phút6,900 won
10:2711:23ITX-Cheongchun 206556 phút6,900 won
10:5511:53ITX-Cheongchun 206758 phút6,900 won
11:2912:24ITX-Cheongchun 206955 phút6,900 won
12:0513:05ITX-Cheongchun 20711 giờ 0 phút6,900 won
12:5313:53ITX-Cheongchun 20731 giờ 0 phút6,900 won
14:1515:14ITX-Cheongchun 207559 phút6,900 won
14:4415:40ITX-Cheongchun 207756 phút6,900 won
15:1416:15ITX-Cheongchun 20791 giờ 1 phút6,900 won
15:4716:42ITX-Cheongchun 208155 phút6,900 won
16:2217:19ITX-Cheongchun 208357 phút6,900 won
16:4517:42ITX-Cheongchun 208557 phút6,900 won
17:3218:30ITX-Cheongchun 208758 phút6,900 won
18:0018:55ITX-Cheongchun 208955 phút6,900 won
18:5919:55ITX-Cheongchun 209156 phút6,900 won
19:3720:41ITX-Cheongchun 20931 giờ 4 phút6,900 won
19:5920:56ITX-Cheongchun 209557 phút6,900 won
20:3921:35ITX-Cheongchun 209756 phút6,900 won
21:2022:19ITX-Cheongchun 209959 phút6,900 won
22:3223:27ITX-Cheongchun 210155 phút6,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.