Geungnakgang (극락강) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:26 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:26 | 07:31 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 5 phút | |
| 11:59 | 13:13 | Mugunghwa 1462 | 1 giờ 14 phút | 9,800 won |
| 15:26 | 16:42 | Mugunghwa 1464 | 1 giờ 16 phút | 9,800 won |
| 21:33 | 22:45 | Mugunghwa 1484 | 1 giờ 12 phút | 6,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:26 | 07:31 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 5 phút | |
| 11:59 | 13:13 | Mugunghwa 1462 | 1 giờ 14 phút | 9,800 won |
| 15:26 | 16:42 | Mugunghwa 1464 | 1 giờ 16 phút | 9,800 won |
| 21:33 | 22:45 | Mugunghwa 1484 | 1 giờ 12 phút | 6,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.