Gijang (기장): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon (부전) | 07:29 | 23:12 | 12 | 24 phút |
| Yeongju (영주) | 07:31 | 15:43 | 3 | 1 giờ 51 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 06:28 | 18:28 | 4 | 1 giờ 52 phút |
| Jecheon (제천) | 07:31 | 15:43 | 3 | 2 giờ 18 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 07:31 | 15:43 | 3 | 3 giờ 34 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.