Gijang (기장) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Gijang (기장) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:29
Chuyến cuối (Ngày thường)23:12
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2907:57Mugunghwa 189628 phút
10:2210:49ITX-Maum 182227 phút8,400 won
11:0211:30Mugunghwa 188528 phút4,800 won
11:5112:20ITX-Maum 160129 phút8,400 won
13:1213:43ITX-Maum 184131 phút4,800 won
16:0716:32ITX-Maum 180225 phút8,400 won
18:1418:38KTX-Eum 71324 phút8,400 won
19:4220:10Mugunghwa 188728 phút4,800 won
20:0020:30ITX-Maum 160330 phút8,400 won
21:3122:00ITX-Maum 180429 phút8,400 won
22:1122:37ITX-Maum 180626 phút8,400 won
23:1223:37ITX-Maum 184325 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2907:57Mugunghwa 189628 phút
10:2210:49ITX-Maum 182227 phút8,400 won
11:0211:30Mugunghwa 188528 phút4,800 won
11:5112:20ITX-Maum 160129 phút8,400 won
13:1213:43ITX-Maum 184131 phút4,800 won
16:0716:32ITX-Maum 180225 phút8,400 won
18:1418:38KTX-Eum 71324 phút8,400 won
19:4220:10Mugunghwa 188728 phút4,800 won
20:0020:30ITX-Maum 160330 phút8,400 won
21:3122:00ITX-Maum 181429 phút8,400 won
22:1122:37ITX-Maum 180626 phút8,400 won
23:1223:37ITX-Maum 184325 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.