Gimcheon (김천) → Cheongju (청주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:59 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:34 | 08:39 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 5 phút | 8,800 won |
| 18:59 | 20:57 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 58 phút | 8,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:34 | 08:39 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 5 phút | 8,800 won |
| 18:59 | 20:57 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 58 phút | 8,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.