Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Gumi (구미)06:2122:582914 phút
Daegu (대구)06:2122:582943 phút
Dongdaegu Station (동대구)06:2122:582949 phút
Daejeon (대전)06:3423:372751 phút
Gyeongsan (경산)06:2122:23191 giờ 1 phút
Jochiwon (조치원)06:3421:25201 giờ 15 phút
Miryang (밀양)06:2122:58251 giờ 21 phút
Cheonan (천안)07:1721:25211 giờ 34 phút
Gupo (구포)06:2122:58251 giờ 43 phút
Pyeongtaek (평택)07:1720:49161 giờ 47 phút
Osong (오송)06:3418:5921 giờ 50 phút
Changwonjungang (창원중앙)22:0222:0211 giờ 56 phút
Busan (부산)06:2122:58261 giờ 57 phút
Cheongju (청주)06:3418:5921 giờ 58 phút
Suwon (수원)07:1721:25212 giờ 4 phút
Changwon (창원)22:0222:0212 giờ 5 phút
Masan (마산)22:0222:0212 giờ 11 phút
Yeongju (영주)06:3420:2372 giờ 13 phút
Sasang (사상)10:3110:3112 giờ 22 phút
Yeongdeungpo (영등포)07:1721:25212 giờ 25 phút
Seoul (서울)07:1721:25212 giờ 37 phút
Jinju (진주)22:0222:0212 giờ 43 phút
Jecheon (제천)06:3418:5923 giờ 29 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.