Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Gumi (구미) | 06:21 | 22:58 | 29 | 14 phút |
| Daegu (대구) | 06:21 | 22:58 | 29 | 43 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 06:21 | 22:58 | 29 | 49 phút |
| Daejeon (대전) | 06:34 | 23:37 | 27 | 51 phút |
| Gyeongsan (경산) | 06:21 | 22:23 | 19 | 1 giờ 1 phút |
| Jochiwon (조치원) | 06:34 | 21:25 | 20 | 1 giờ 15 phút |
| Miryang (밀양) | 06:21 | 22:58 | 25 | 1 giờ 21 phút |
| Cheonan (천안) | 07:17 | 21:25 | 21 | 1 giờ 34 phút |
| Gupo (구포) | 06:21 | 22:58 | 25 | 1 giờ 43 phút |
| Pyeongtaek (평택) | 07:17 | 20:49 | 16 | 1 giờ 47 phút |
| Osong (오송) | 06:34 | 18:59 | 2 | 1 giờ 50 phút |
| Changwonjungang (창원중앙) | 22:02 | 22:02 | 1 | 1 giờ 56 phút |
| Busan (부산) | 06:21 | 22:58 | 26 | 1 giờ 57 phút |
| Cheongju (청주) | 06:34 | 18:59 | 2 | 1 giờ 58 phút |
| Suwon (수원) | 07:17 | 21:25 | 21 | 2 giờ 4 phút |
| Changwon (창원) | 22:02 | 22:02 | 1 | 2 giờ 5 phút |
| Masan (마산) | 22:02 | 22:02 | 1 | 2 giờ 11 phút |
| Yeongju (영주) | 06:34 | 20:23 | 7 | 2 giờ 13 phút |
| Sasang (사상) | 10:31 | 10:31 | 1 | 2 giờ 22 phút |
| Yeongdeungpo (영등포) | 07:17 | 21:25 | 21 | 2 giờ 25 phút |
| Seoul (서울) | 07:17 | 21:25 | 21 | 2 giờ 37 phút |
| Jinju (진주) | 22:02 | 22:02 | 1 | 2 giờ 43 phút |
| Jecheon (제천) | 06:34 | 18:59 | 2 | 3 giờ 29 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.