Gimcheon (김천) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Gimcheon (김천) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:34
Chuyến cuối (Ngày thường)23:37
Số chuyến (Ngày thường)27
Thời gian ngắn nhất51 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3407:50Mugunghwa 43011 giờ 16 phút5,700 won
07:1708:22ITX-Saemaeul 10021 giờ 5 phút8,400 won
07:5709:08Mugunghwa 11521 giờ 11 phút8,400 won
08:2909:20ITX-Saemaeul 100451 phút8,400 won
09:0310:08Mugunghwa 11541 giờ 5 phút8,400 won
10:0311:05ITX-Maum 11321 giờ 2 phút8,400 won
10:1811:15ITX-Saemaeul 100657 phút8,400 won
10:3611:29ITX-Saemaeul 100853 phút8,400 won
10:4711:38ITX-Saemaeul 111251 phút8,400 won
11:3012:40Mugunghwa 11921 giờ 10 phút8,400 won
12:2313:26Mugunghwa 11561 giờ 3 phút8,400 won
12:4913:55Mugunghwa 11581 giờ 6 phút8,400 won
14:0615:04ITX-Saemaeul 101058 phút8,400 won
15:0516:06Mugunghwa 11601 giờ 1 phút8,400 won
15:2616:20ITX-Saemaeul 101254 phút8,400 won
16:5417:47ITX-Maum 101453 phút8,400 won
17:2018:17ITX-Saemaeul 101657 phút8,400 won
18:4719:48Mugunghwa 11941 giờ 1 phút8,400 won
18:5920:08Mugunghwa 43031 giờ 9 phút5,700 won
19:0719:58ITX-Maum 101851 phút8,400 won
19:3920:35ITX-Saemaeul 102056 phút8,400 won
20:1021:01ITX-Saemaeul 102251 phút8,400 won
20:3221:26ITX-Maum 113454 phút8,400 won
20:4921:47Mugunghwa 116658 phút8,400 won
21:2522:16ITX-Saemaeul 102451 phút8,400 won
22:3123:27ITX-Maum 113656 phút8,400 won
23:3700:35Mugunghwa 119658 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3407:50Mugunghwa 43011 giờ 16 phút5,700 won
07:1708:22ITX-Saemaeul 10021 giờ 5 phút8,400 won
07:5709:08Mugunghwa 11521 giờ 11 phút8,400 won
08:2909:20ITX-Saemaeul 100451 phút8,400 won
09:0310:08Mugunghwa 11541 giờ 5 phút8,400 won
10:0311:05ITX-Maum 11321 giờ 2 phút8,400 won
10:1811:15ITX-Saemaeul 100657 phút8,400 won
10:3611:29ITX-Saemaeul 100853 phút8,400 won
10:4711:38ITX-Saemaeul 111251 phút8,400 won
11:3012:40Mugunghwa 11921 giờ 10 phút8,400 won
12:2313:26Mugunghwa 11561 giờ 3 phút8,400 won
12:4913:55Mugunghwa 11581 giờ 6 phút8,400 won
14:0615:04ITX-Saemaeul 101058 phút8,400 won
15:0516:06Mugunghwa 11601 giờ 1 phút8,400 won
15:2616:20ITX-Saemaeul 101254 phút8,400 won
15:5717:13Mugunghwa 11621 giờ 16 phút8,400 won
16:0516:56ITX-Saemaeul 110251 phút8,400 won
16:5417:47ITX-Maum 101453 phút8,400 won
17:2018:17ITX-Saemaeul 101657 phút8,400 won
18:4719:48Mugunghwa 11941 giờ 1 phút8,400 won
18:5920:08Mugunghwa 43031 giờ 9 phút5,700 won
19:0719:58ITX-Maum 101851 phút8,400 won
19:3920:35ITX-Saemaeul 102056 phút8,400 won
20:1021:01ITX-Saemaeul 102251 phút8,400 won
20:3221:26ITX-Maum 113454 phút8,400 won
20:4921:47Mugunghwa 116658 phút8,400 won
21:2522:16ITX-Saemaeul 102451 phút8,400 won
22:3123:27ITX-Maum 113656 phút8,400 won
23:3700:35Mugunghwa 119658 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.