Gimcheon (김천) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:34 | 11:02 | Mugunghwa 4301 | 4 giờ 28 phút | 19,800 won |
| 09:14 | 11:31 | Mugunghwa 1791 | 2 giờ 17 phút | |
| 11:51 | 14:05 | Mugunghwa 1793 | 2 giờ 14 phút | |
| 14:58 | 17:13 | Mugunghwa 1795 | 2 giờ 15 phút | |
| 18:54 | 21:07 | Mugunghwa 1797 | 2 giờ 13 phút | |
| 18:59 | 23:12 | Mugunghwa 4303 | 4 giờ 13 phút | 19,800 won |
| 20:23 | 22:36 | Mugunghwa 1799 | 2 giờ 13 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:34 | 11:02 | Mugunghwa 4301 | 4 giờ 28 phút | 19,800 won |
| 09:14 | 11:31 | Mugunghwa 1791 | 2 giờ 17 phút | |
| 11:51 | 14:05 | Mugunghwa 1793 | 2 giờ 14 phút | |
| 14:58 | 17:13 | Mugunghwa 1795 | 2 giờ 15 phút | |
| 18:54 | 21:07 | Mugunghwa 1797 | 2 giờ 13 phút | |
| 18:59 | 23:12 | Mugunghwa 4303 | 4 giờ 13 phút | 19,800 won |
| 20:23 | 22:36 | Mugunghwa 1799 | 2 giờ 13 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.