Gimcheongumi (김천구미) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Gimcheongumi (김천구미) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:59
Chuyến cuối (Ngày thường)23:19
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất1 giờ 5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5908:16Ktx 31 giờ 17 phút22,800 won
07:3908:51Ktx 71 giờ 12 phút22,800 won
08:0409:22Ktx 91 giờ 18 phút22,800 won
08:1909:30KTX-Sancheon 3051 giờ 11 phút22,800 won
08:5710:03Ktx 131 giờ 6 phút22,800 won
09:2910:46Ktx 171 giờ 17 phút22,800 won
10:4412:01KTX-Sancheon 3171 giờ 17 phút22,800 won
11:2912:46Ktx 251 giờ 17 phút22,800 won
11:5613:01KTX-Sancheon 3211 giờ 5 phút22,800 won
12:0313:14Ktx 271 giờ 11 phút22,800 won
13:4714:58KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 11 phút22,800 won
14:2215:39KTX-Sancheon (A-type) 3291 giờ 17 phút22,800 won
14:4416:33Ktx 1051 giờ 49 phút17,100 won
15:1416:25Ktx 391 giờ 11 phút22,800 won
16:2817:39KTX-Sancheon (A-type) 3371 giờ 11 phút22,800 won
16:3517:47Ktx 471 giờ 12 phút22,800 won
17:3918:57Ktx 3431 giờ 18 phút22,800 won
18:2219:33KTX-Sancheon 3451 giờ 11 phút22,800 won
18:2919:47Ktx 571 giờ 18 phút22,800 won
18:5420:11Ktx 591 giờ 17 phút22,800 won
19:2420:35Ktx 611 giờ 11 phút22,800 won
19:4420:55Ktx 631 giờ 11 phút22,800 won
20:0721:23KTX-Sancheon (A-type) 3531 giờ 16 phút22,800 won
20:1622:06Ktx 1091 giờ 50 phút17,100 won
20:5922:10KTX-Sancheon (A-type) 691 giờ 11 phút22,800 won
20:5922:10KTX-Sancheon 90691 giờ 11 phút22,800 won
22:0323:21KTX-Sancheon 3591 giờ 18 phút22,800 won
22:2823:46Ktx 751 giờ 18 phút22,800 won
23:1900:24KTX-Sancheon (A-type) 3651 giờ 5 phút22,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5908:16Ktx 31 giờ 17 phút22,800 won
07:3908:51KTX-Sancheon 1411 giờ 12 phút22,800 won
08:0409:22Ktx 91 giờ 18 phút22,800 won
08:1909:30KTX-Sancheon 3051 giờ 11 phút22,800 won
08:5710:03Ktx 131 giờ 6 phút22,800 won
09:0410:15Ktx 1711 giờ 11 phút22,700 won
09:2910:46Ktx 171 giờ 17 phút22,800 won
10:4412:01KTX-Sancheon 3171 giờ 17 phút22,800 won
11:2912:46Ktx 251 giờ 17 phút22,800 won
11:5613:01Ktx 40211 giờ 5 phút22,800 won
12:0313:14Ktx 271 giờ 11 phút22,800 won
13:3314:46KTX-Sancheon 3731 giờ 13 phút22,800 won
13:4014:50Ktx 1731 giờ 10 phút22,700 won
13:4714:58KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 11 phút22,800 won
14:2215:39KTX-Sancheon (A-type) 3291 giờ 17 phút22,800 won
14:4416:33Ktx 1051 giờ 49 phút17,100 won
15:1416:25Ktx 391 giờ 11 phút22,800 won
15:3916:45Ktx 1451 giờ 6 phút22,800 won
16:2817:39KTX-Sancheon (A-type) 3371 giờ 11 phút22,800 won
16:3517:47Ktx 471 giờ 12 phút22,800 won
17:3918:57Ktx 3431 giờ 18 phút22,800 won
17:5819:43KTX-Sancheon (A-type) 3751 giờ 45 phút17,700 won
18:2219:33KTX-Sancheon 3451 giờ 11 phút22,800 won
18:2919:47Ktx 571 giờ 18 phút22,800 won
18:5420:11Ktx 591 giờ 17 phút22,800 won
19:2420:35Ktx 611 giờ 11 phút22,800 won
19:4420:55Ktx 631 giờ 11 phút22,800 won
20:0721:23KTX-Sancheon 40531 giờ 16 phút22,800 won
20:1622:06Ktx 1091 giờ 50 phút17,100 won
20:5922:10KTX-Sancheon (A-type) 691 giờ 11 phút22,800 won
20:5922:10KTX-Sancheon 90691 giờ 11 phút22,800 won
21:5723:09Ktx 1771 giờ 12 phút22,700 won
22:0323:21Ktx 40591 giờ 18 phút22,800 won
22:2823:46Ktx 751 giờ 18 phút22,800 won
23:1900:24KTX-Sancheon 40651 giờ 5 phút22,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.