Busan (부산) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:09
Chuyến cuối (Ngày thường)21:28
Số chuyến (Ngày thường)35
Thời gian ngắn nhất1 giờ 2 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0906:18Ktx 21 giờ 9 phút22,800 won
05:5007:08Ktx 3061 giờ 18 phút22,500 won
05:5707:17KTX-Sancheon 81 giờ 20 phút22,800 won
06:0907:24KTX-Sancheon (A-type) 101 giờ 15 phút22,800 won
06:1107:54Ktx 1021 giờ 43 phút19,500 won
06:4508:01KTX-Sancheon 3081 giờ 16 phút22,800 won
06:5808:07Ktx 121 giờ 9 phút22,800 won
07:1208:30KTX-Sancheon 3121 giờ 18 phút22,500 won
07:4808:57Ktx 161 giờ 9 phút22,800 won
08:5009:59Ktx 201 giờ 9 phút22,800 won
09:3710:46Ktx 261 giờ 9 phút22,800 won
10:3311:48Ktx 3221 giờ 15 phút22,800 won
10:5412:10Ktx 321 giờ 16 phút22,800 won
12:0013:10Ktx 341 giờ 10 phút22,800 won
13:0314:18KTX-Sancheon (A-type) 381 giờ 15 phút22,800 won
13:0314:18KTX-Sancheon 90381 giờ 15 phút22,800 won
14:0015:09Ktx 401 giờ 9 phút22,800 won
14:0915:18Ktx 3361 giờ 9 phút22,800 won
14:3115:46Ktx 441 giờ 15 phút22,800 won
14:4015:59KTX-Sancheon (A-type) 3401 giờ 19 phút22,500 won
14:4716:06Ktx 461 giờ 19 phút24,500 won
15:1716:59Ktx 1101 giờ 42 phút19,500 won
15:3916:43KTX-Sancheon (A-type) 3441 giờ 4 phút22,800 won
16:0917:23KTX-Sancheon (B-type) 481 giờ 14 phút22,800 won
16:1517:30KTX-Sancheon 501 giờ 15 phút22,800 won
16:2817:38Ktx 521 giờ 10 phút22,800 won
17:2018:29Ktx 601 giờ 9 phút22,800 won
18:0019:10KTX-Sancheon 621 giờ 10 phút22,800 won
18:0019:10KTX-Sancheon (B-type) 90621 giờ 10 phút22,800 won
18:1119:19KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 8 phút22,800 won
18:3219:47Ktx 641 giờ 15 phút22,800 won
19:1720:19Ktx 681 giờ 2 phút22,800 won
20:1521:24Ktx 3581 giờ 9 phút22,800 won
20:4021:49Ktx 741 giờ 9 phút22,800 won
21:2822:43Ktx 781 giờ 15 phút22,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0906:18Ktx 21 giờ 9 phút22,800 won
05:5007:08Ktx 3061 giờ 18 phút22,500 won
05:5707:17KTX-Sancheon 81 giờ 20 phút22,800 won
06:0907:24Ktx 1421 giờ 15 phút22,800 won
06:1107:54Ktx 1021 giờ 43 phút19,500 won
06:4508:01KTX-Sancheon 3081 giờ 16 phút22,800 won
06:5808:07Ktx 121 giờ 9 phút22,800 won
07:1208:30Ktx 40121 giờ 18 phút22,500 won
07:4808:57Ktx 161 giờ 9 phút22,800 won
08:0509:20Ktx 1461 giờ 15 phút22,800 won
08:5009:59Ktx 201 giờ 9 phút22,800 won
09:3710:46Ktx 261 giờ 9 phút22,800 won
09:5911:42KTX-Sancheon 1821 giờ 43 phút19,500 won
10:1711:26Ktx 1741 giờ 9 phút22,700 won
10:3311:48Ktx 3221 giờ 15 phút22,800 won
10:5412:10Ktx 321 giờ 16 phút22,800 won
12:0013:10Ktx 341 giờ 10 phút22,800 won
13:0314:18KTX-Sancheon (A-type) 381 giờ 15 phút22,800 won
13:0314:18KTX-Sancheon 90381 giờ 15 phút22,800 won
13:2914:32Ktx 1481 giờ 3 phút22,800 won
14:0015:09Ktx 401 giờ 9 phút22,800 won
14:0915:18Ktx 3361 giờ 9 phút22,800 won
14:3115:46Ktx 441 giờ 15 phút22,800 won
14:4015:59KTX-Sancheon (A-type) 3401 giờ 19 phút22,500 won
14:4716:06Ktx 461 giờ 19 phút24,500 won
15:1716:59Ktx 1101 giờ 42 phút19,500 won
15:3916:43KTX-Sancheon (A-type) 3441 giờ 4 phút22,800 won
15:4316:52KTX-Sancheon 3741 giờ 9 phút22,800 won
16:0917:23KTX-Sancheon (B-type) 481 giờ 14 phút22,800 won
16:1517:30Ktx 1521 giờ 15 phút22,800 won
16:2817:38Ktx 521 giờ 10 phút22,800 won
17:1518:18Ktx 1541 giờ 3 phút22,800 won
17:2018:29Ktx 601 giờ 9 phút22,800 won
17:4018:47KTX-Sancheon 3761 giờ 7 phút22,800 won
18:0019:10KTX-Sancheon 621 giờ 10 phút22,800 won
18:1119:19KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 8 phút22,800 won
18:3219:47Ktx 641 giờ 15 phút22,800 won
19:1720:19Ktx 681 giờ 2 phút22,800 won
20:1521:24Ktx 3581 giờ 9 phút22,800 won
20:4021:49Ktx 741 giờ 9 phút22,800 won
21:2822:43Ktx 781 giờ 15 phút22,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.