Gimcheongumi (김천구미) → Changwon (창원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 10:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 27 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:35 | 12:03 | Ktx 207 | 1 giờ 28 phút | 16,700 won |
| 13:33 | 15:11 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 38 phút | 16,600 won |
| 19:04 | 20:31 | KTX-Sancheon 223 | 1 giờ 27 phút | 16,700 won |
| 23:33 | 01:01 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 1 giờ 28 phút | 16,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:35 | 12:03 | Ktx 207 | 1 giờ 28 phút | 16,700 won |
| 13:33 | 15:11 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 38 phút | 16,600 won |
| 19:04 | 20:31 | KTX-Sancheon 223 | 1 giờ 27 phút | 16,700 won |
| 23:33 | 01:01 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 1 giờ 28 phút | 16,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.