Gimcheongumi (김천구미) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Gimcheongumi (김천구미) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:20
Chuyến cuối (Ngày thường)21:51
Số chuyến (Ngày thường)27
Thời gian ngắn nhất47 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2007:08Ktx 248 phút19,200 won
07:0307:57Ktx 14054 phút19,100 won
07:1008:04Ktx 30654 phút19,200 won
07:1808:08KTX-Sancheon 850 phút19,200 won
07:2508:20KTX-Sancheon (A-type) 1055 phút19,200 won
07:5608:50Ktx 10254 phút21,500 won
08:3209:26KTX-Sancheon 31254 phút19,200 won
08:5909:53Ktx 1654 phút19,200 won
11:4912:37Ktx 32248 phút19,200 won
13:1114:06Ktx 3455 phút19,200 won
14:1915:08KTX-Sancheon (A-type) 3849 phút19,200 won
14:1915:08KTX-Sancheon 903849 phút19,200 won
15:1116:05Ktx 4054 phút19,200 won
15:2016:08Ktx 33648 phút19,200 won
15:4716:35Ktx 4448 phút19,200 won
16:4417:32KTX-Sancheon (A-type) 34448 phút19,200 won
17:0017:55Ktx 11055 phút21,500 won
17:3918:28Ktx 5249 phút19,200 won
18:3019:18Ktx 6048 phút19,200 won
18:4919:43KTX-Sancheon 38654 phút19,200 won
19:1220:06KTX-Sancheon 6254 phút19,200 won
19:1220:06KTX-Sancheon (B-type) 906254 phút19,200 won
19:2120:10KTX-Sancheon (A-type) 35249 phút19,200 won
19:5820:46KTX-Sancheon (B-type) 27848 phút21,500 won
20:2121:15Ktx 6854 phút19,200 won
21:2622:14Ktx 35848 phút19,200 won
21:5122:38Ktx 7447 phút19,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2007:08Ktx 248 phút19,200 won
07:0307:57Ktx 14054 phút19,100 won
07:1008:04Ktx 30654 phút19,200 won
07:1808:08KTX-Sancheon (A-type) 29250 phút21,500 won
07:1808:08KTX-Sancheon 850 phút19,200 won
07:2508:20Ktx 14255 phút19,200 won
07:5608:50Ktx 10254 phút21,500 won
08:3209:26Ktx 401254 phút19,200 won
08:5909:53Ktx 1654 phút19,200 won
09:2110:09Ktx 14648 phút19,200 won
11:4912:37Ktx 32248 phút19,200 won
13:1114:06Ktx 3455 phút19,200 won
14:1915:08KTX-Sancheon (A-type) 3849 phút19,200 won
14:1915:08KTX-Sancheon 903849 phút19,200 won
14:3415:22Ktx 14848 phút19,200 won
15:1116:05Ktx 4054 phút19,200 won
15:2016:08Ktx 33648 phút19,200 won
15:4716:35Ktx 4448 phút19,200 won
16:4417:32KTX-Sancheon (A-type) 34448 phút19,200 won
16:5417:42KTX-Sancheon 37448 phút19,200 won
17:0017:55Ktx 11055 phút21,500 won
17:3918:28Ktx 5249 phút19,200 won
18:2019:08Ktx 15448 phút19,200 won
18:3019:18Ktx 6048 phút19,200 won
18:4919:43KTX-Sancheon 37654 phút19,200 won
18:4919:43KTX-Sancheon 38654 phút19,200 won
19:1220:06KTX-Sancheon 6254 phút19,200 won
19:2120:10KTX-Sancheon (A-type) 35249 phút19,200 won
19:5820:46KTX-Sancheon 23648 phút19,200 won
19:5820:46KTX-Sancheon (B-type) 27848 phút21,500 won
20:2121:15Ktx 6854 phút19,200 won
21:2622:14Ktx 35848 phút19,200 won
21:5122:38Ktx 7447 phút19,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.