Gimcheongumi (김천구미) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 14:44 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 14:44 | 16:18 | Ktx 105 | 1 giờ 34 phút | 15,700 won |
| 20:16 | 21:51 | Ktx 109 | 1 giờ 35 phút | 15,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 14:44 | 16:18 | Ktx 105 | 1 giờ 34 phút | 15,700 won |
| 17:58 | 19:28 | KTX-Sancheon (A-type) 375 | 1 giờ 30 phút | 16,100 won |
| 20:16 | 21:51 | Ktx 109 | 1 giờ 35 phút | 15,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.