Gimcheongumi (김천구미) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 10:01 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:47 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:01 | 11:52 | Ktx 20 | 1 giờ 51 phút | 33,100 won |
| 10:48 | 12:37 | Ktx 26 | 1 giờ 49 phút | 33,100 won |
| 15:11 | 17:07 | Ktx 40 | 1 giờ 56 phút | 33,100 won |
| 15:47 | 17:37 | Ktx 44 | 1 giờ 50 phút | 33,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:01 | 11:52 | Ktx 20 | 1 giờ 51 phút | 33,100 won |
| 10:48 | 12:37 | Ktx 26 | 1 giờ 49 phút | 33,100 won |
| 15:11 | 17:07 | Ktx 40 | 1 giờ 56 phút | 33,100 won |
| 15:47 | 17:37 | Ktx 44 | 1 giờ 50 phút | 33,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.