Haengsin (행신) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 14:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 52 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 08:03 | Ktx 9 | 1 giờ 52 phút | 33,100 won |
| 07:01 | 08:55 | Ktx 13 | 1 giờ 54 phút | 33,100 won |
| 14:36 | 16:34 | Ktx 47 | 1 giờ 58 phút | 33,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 08:03 | Ktx 9 | 1 giờ 52 phút | 33,100 won |
| 07:01 | 08:55 | Ktx 13 | 1 giờ 54 phút | 33,100 won |
| 13:53 | 15:38 | Ktx 145 | 1 giờ 45 phút | 33,100 won |
| 14:36 | 16:34 | Ktx 47 | 1 giờ 58 phút | 33,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.