Gimcheongumi (김천구미) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Gimcheongumi (김천구미) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)08:19
Chuyến cuối (Ngày thường)23:33
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất1 giờ 34 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:1909:57KTX-Sancheon (A-type) 3811 giờ 38 phút17,000 won
10:3512:10Ktx 2071 giờ 35 phút17,000 won
11:3813:17Ktx 2111 giờ 39 phút17,000 won
13:3315:17KTX-Sancheon 3831 giờ 44 phút17,000 won
13:4715:26KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 39 phút17,000 won
16:2818:02KTX-Sancheon 3851 giờ 34 phút17,000 won
19:0420:38KTX-Sancheon 2231 giờ 34 phút17,000 won
23:3301:08KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 35 phút17,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3909:20KTX-Sancheon (A-type) 2311 giờ 41 phút17,000 won
08:1909:57KTX-Sancheon (A-type) 3811 giờ 38 phút17,000 won
10:3512:10Ktx 2071 giờ 35 phút17,000 won
11:3813:17Ktx 2111 giờ 39 phút17,000 won
13:3315:17KTX-Sancheon 3831 giờ 44 phút17,000 won
13:4715:26KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 39 phút17,000 won
16:2818:02KTX-Sancheon 3851 giờ 34 phút17,000 won
19:0420:38KTX-Sancheon 2231 giờ 34 phút17,000 won
23:3301:08KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 35 phút17,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.