Gimcheongumi (김천구미) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:19 | 09:57 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 1 giờ 38 phút | 17,000 won |
| 10:35 | 12:10 | Ktx 207 | 1 giờ 35 phút | 17,000 won |
| 11:38 | 13:17 | Ktx 211 | 1 giờ 39 phút | 17,000 won |
| 13:33 | 15:17 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 44 phút | 17,000 won |
| 13:47 | 15:26 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 1 giờ 39 phút | 17,000 won |
| 16:28 | 18:02 | KTX-Sancheon 385 | 1 giờ 34 phút | 17,000 won |
| 19:04 | 20:38 | KTX-Sancheon 223 | 1 giờ 34 phút | 17,000 won |
| 23:33 | 01:08 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 1 giờ 35 phút | 17,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:39 | 09:20 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 1 giờ 41 phút | 17,000 won |
| 08:19 | 09:57 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 1 giờ 38 phút | 17,000 won |
| 10:35 | 12:10 | Ktx 207 | 1 giờ 35 phút | 17,000 won |
| 11:38 | 13:17 | Ktx 211 | 1 giờ 39 phút | 17,000 won |
| 13:33 | 15:17 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 44 phút | 17,000 won |
| 13:47 | 15:26 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 1 giờ 39 phút | 17,000 won |
| 16:28 | 18:02 | KTX-Sancheon 385 | 1 giờ 34 phút | 17,000 won |
| 19:04 | 20:38 | KTX-Sancheon 223 | 1 giờ 34 phút | 17,000 won |
| 23:33 | 01:08 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 1 giờ 35 phút | 17,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.