Masan (마산) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 32 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:35 | 08:17 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 42 phút | 17,000 won |
| 15:51 | 17:23 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 1 giờ 32 phút | 17,000 won |
| 17:07 | 18:47 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 40 phút | 17,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:35 | 08:17 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 42 phút | 17,000 won |
| 15:51 | 17:23 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 1 giờ 32 phút | 17,000 won |
| 17:07 | 18:47 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 40 phút | 17,000 won |
| 18:18 | 19:56 | KTX-Sancheon 236 | 1 giờ 38 phút | 17,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.