Gimcheongumi (김천구미) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Gimcheongumi (김천구미) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:03
Chuyến cuối (Ngày thường)20:21
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất41 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0307:44Ktx 14041 phút15,100 won
07:1007:51Ktx 30641 phút15,100 won
07:2508:07KTX-Sancheon (A-type) 1042 phút15,100 won
07:5608:37Ktx 10241 phút17,000 won
08:0308:45KTX-Sancheon 30842 phút15,100 won
08:0908:51Ktx 1242 phút15,100 won
08:1909:00KTX-Sancheon 20441 phút15,100 won
08:1909:00KTX-Sancheon (A-type) 25441 phút15,100 won
08:3209:13KTX-Sancheon 31241 phút15,100 won
08:5909:40Ktx 1641 phút15,100 won
12:1112:53Ktx 3242 phút15,100 won
13:1113:53Ktx 3442 phút15,100 won
15:1115:52Ktx 4041 phút15,100 won
17:0017:42Ktx 11042 phút17,000 won
17:2518:06KTX-Sancheon (B-type) 21841 phút15,100 won
17:2518:06KTX-Sancheon (B-type) 4841 phút15,100 won
17:3218:13KTX-Sancheon 5041 phút15,100 won
18:4919:30KTX-Sancheon 38641 phút15,100 won
19:1219:53KTX-Sancheon 6241 phút15,100 won
19:1219:53KTX-Sancheon (B-type) 906241 phút15,100 won
19:4820:31Ktx 6443 phút15,100 won
20:2121:02Ktx 6841 phút15,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0307:44Ktx 14041 phút15,100 won
07:1007:51Ktx 30641 phút15,100 won
07:2508:07Ktx 14242 phút15,100 won
07:5608:37Ktx 10241 phút17,000 won
08:0308:45KTX-Sancheon 30842 phút15,100 won
08:0908:51Ktx 1242 phút15,100 won
08:1909:00KTX-Sancheon 20441 phút15,100 won
08:1909:00KTX-Sancheon (A-type) 25441 phút15,100 won
08:3209:13Ktx 401241 phút15,100 won
08:5909:40Ktx 1641 phút15,100 won
12:1112:53Ktx 3242 phút15,100 won
13:1113:53Ktx 3442 phút15,100 won
15:1115:52Ktx 4041 phút15,100 won
17:0017:42Ktx 11042 phút17,000 won
17:2518:06KTX-Sancheon (B-type) 21841 phút15,100 won
17:2518:06KTX-Sancheon (B-type) 4841 phút15,100 won
17:3218:13Ktx 15241 phút15,100 won
18:4919:30KTX-Sancheon 37641 phút15,100 won
18:4919:30KTX-Sancheon 38641 phút15,100 won
19:1219:53KTX-Sancheon 6241 phút15,100 won
19:4820:31Ktx 6443 phút15,100 won
20:2121:02Ktx 6841 phút15,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.