Osong (오송) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Osong (오송) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:57
Chuyến cuối (Ngày thường)23:52
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5707:37Ktx 740 phút15,100 won
07:2108:03Ktx 942 phút15,100 won
08:1408:55Ktx 1341 phút15,100 won
10:0010:42KTX-Sancheon 31742 phút15,100 won
11:2212:02Ktx 2740 phút15,100 won
15:4616:27KTX-Sancheon (A-type) 33741 phút15,100 won
15:4616:27KTX-Sancheon 38541 phút15,100 won
15:5316:34Ktx 4741 phút15,100 won
17:3918:21KTX-Sancheon 34542 phút15,100 won
17:4618:27Ktx 5741 phút15,100 won
18:2019:02KTX-Sancheon 22342 phút15,100 won
18:2019:02KTX-Sancheon 27742 phút15,100 won
19:0019:42Ktx 6342 phút15,100 won
19:3520:15Ktx 10940 phút15,100 won
20:1720:57KTX-Sancheon (A-type) 6940 phút15,100 won
20:1720:57KTX-Sancheon 906940 phút15,100 won
21:2022:02KTX-Sancheon 35942 phút15,100 won
23:5200:32Ktx 13740 phút15,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5707:37KTX-Sancheon 14140 phút15,100 won
06:5707:37KTX-Sancheon (A-type) 23140 phút15,100 won
07:2108:03Ktx 942 phút15,100 won
08:1408:55Ktx 1341 phút15,100 won
10:0010:42KTX-Sancheon 31742 phút15,100 won
11:2212:02Ktx 2740 phút15,100 won
15:4616:27KTX-Sancheon (A-type) 33741 phút15,100 won
15:4616:27KTX-Sancheon 38541 phút15,100 won
15:5316:34Ktx 4741 phút15,100 won
17:3918:21KTX-Sancheon 34542 phút15,100 won
17:4618:27Ktx 5741 phút15,100 won
18:2019:02KTX-Sancheon 22342 phút15,100 won
18:2019:02KTX-Sancheon 27742 phút15,100 won
19:0019:42Ktx 6342 phút15,100 won
19:3520:15Ktx 10940 phút15,100 won
20:1720:57KTX-Sancheon (A-type) 6940 phút15,100 won
20:1720:57KTX-Sancheon 906940 phút15,100 won
21:2022:02Ktx 405942 phút15,100 won
23:5200:32Ktx 13740 phút15,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.