Gimcheongumi (김천구미) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 17:58 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 17:58 | 18:59 | KTX-Sancheon (A-type) 395 | 1 giờ 1 phút | 17,300 won |
| 19:04 | 20:04 | KTX-Sancheon 277 | 1 giờ 0 phút | 17,300 won |
| 20:07 | 21:08 | KTX-Sancheon 397 | 1 giờ 1 phút | 17,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 17:58 | 18:59 | KTX-Sancheon (A-type) 395 | 1 giờ 1 phút | 17,300 won |
| 19:04 | 20:04 | KTX-Sancheon 277 | 1 giờ 0 phút | 17,300 won |
| 20:07 | 21:08 | KTX-Sancheon 397 | 1 giờ 1 phút | 17,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.