Gimcheongumi (김천구미) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:10 | 08:41 | Ktx 306 | 1 giờ 31 phút | 30,400 won |
| 08:03 | 09:29 | KTX-Sancheon 308 | 1 giờ 26 phút | 30,300 won |
| 08:32 | 10:03 | KTX-Sancheon 312 | 1 giờ 31 phút | 30,400 won |
| 11:49 | 13:08 | Ktx 322 | 1 giờ 19 phút | 30,300 won |
| 15:20 | 16:46 | Ktx 336 | 1 giờ 26 phút | 30,300 won |
| 16:00 | 17:19 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 1 giờ 19 phút | 30,400 won |
| 16:44 | 18:11 | KTX-Sancheon (A-type) 344 | 1 giờ 27 phút | 30,300 won |
| 18:49 | 20:26 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 37 phút | 30,200 won |
| 19:21 | 20:47 | KTX-Sancheon (A-type) 352 | 1 giờ 26 phút | 30,300 won |
| 21:26 | 22:45 | Ktx 358 | 1 giờ 19 phút | 30,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:10 | 08:41 | Ktx 306 | 1 giờ 31 phút | 30,400 won |
| 08:03 | 09:29 | KTX-Sancheon 308 | 1 giờ 26 phút | 30,300 won |
| 08:32 | 10:03 | Ktx 4012 | 1 giờ 31 phút | 30,400 won |
| 11:49 | 13:08 | Ktx 322 | 1 giờ 19 phút | 30,300 won |
| 15:20 | 16:46 | Ktx 336 | 1 giờ 26 phút | 30,300 won |
| 16:00 | 17:19 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 1 giờ 19 phút | 30,400 won |
| 16:44 | 18:11 | KTX-Sancheon (A-type) 344 | 1 giờ 27 phút | 30,300 won |
| 16:54 | 18:19 | KTX-Sancheon 374 | 1 giờ 25 phút | 30,300 won |
| 18:49 | 20:26 | KTX-Sancheon 376 | 1 giờ 37 phút | 30,300 won |
| 18:49 | 20:26 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 37 phút | 30,200 won |
| 19:21 | 20:47 | KTX-Sancheon (A-type) 352 | 1 giờ 26 phút | 30,300 won |
| 21:26 | 22:45 | Ktx 358 | 1 giờ 19 phút | 30,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.