Gimcheongumi (김천구미) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

Gimcheongumi (김천구미) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:10
Chuyến cuối (Ngày thường)21:26
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất1 giờ 19 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1008:41Ktx 3061 giờ 31 phút30,400 won
08:0309:29KTX-Sancheon 3081 giờ 26 phút30,300 won
08:3210:03KTX-Sancheon 3121 giờ 31 phút30,400 won
11:4913:08Ktx 3221 giờ 19 phút30,300 won
15:2016:46Ktx 3361 giờ 26 phút30,300 won
16:0017:19KTX-Sancheon (A-type) 3401 giờ 19 phút30,400 won
16:4418:11KTX-Sancheon (A-type) 3441 giờ 27 phút30,300 won
18:4920:26KTX-Sancheon 3861 giờ 37 phút30,200 won
19:2120:47KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 26 phút30,300 won
21:2622:45Ktx 3581 giờ 19 phút30,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1008:41Ktx 3061 giờ 31 phút30,400 won
08:0309:29KTX-Sancheon 3081 giờ 26 phút30,300 won
08:3210:03Ktx 40121 giờ 31 phút30,400 won
11:4913:08Ktx 3221 giờ 19 phút30,300 won
15:2016:46Ktx 3361 giờ 26 phút30,300 won
16:0017:19KTX-Sancheon (A-type) 3401 giờ 19 phút30,400 won
16:4418:11KTX-Sancheon (A-type) 3441 giờ 27 phút30,300 won
16:5418:19KTX-Sancheon 3741 giờ 25 phút30,300 won
18:4920:26KTX-Sancheon 3761 giờ 37 phút30,300 won
18:4920:26KTX-Sancheon 3861 giờ 37 phút30,200 won
19:2120:47KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 26 phút30,300 won
21:2622:45Ktx 3581 giờ 19 phút30,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.