Suseo (수서) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 17 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 08:17 | KTX-Sancheon 305 | 1 giờ 23 phút | 30,300 won |
| 06:54 | 08:17 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 1 giờ 23 phút | 30,200 won |
| 09:20 | 10:42 | KTX-Sancheon 317 | 1 giờ 22 phút | 30,300 won |
| 10:30 | 11:54 | KTX-Sancheon 321 | 1 giờ 24 phút | 30,300 won |
| 12:04 | 13:32 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 28 phút | 30,200 won |
| 13:00 | 14:21 | KTX-Sancheon (A-type) 329 | 1 giờ 21 phút | 30,300 won |
| 15:04 | 16:27 | KTX-Sancheon (A-type) 337 | 1 giờ 23 phút | 30,300 won |
| 15:04 | 16:27 | KTX-Sancheon 385 | 1 giờ 23 phút | 30,200 won |
| 16:21 | 17:38 | Ktx 343 | 1 giờ 17 phút | 30,300 won |
| 16:34 | 17:57 | KTX-Sancheon (A-type) 395 | 1 giờ 23 phút | 30,200 won |
| 16:52 | 18:21 | KTX-Sancheon 345 | 1 giờ 29 phút | 30,300 won |
| 18:37 | 20:06 | KTX-Sancheon (A-type) 353 | 1 giờ 29 phút | 30,300 won |
| 18:37 | 20:06 | KTX-Sancheon 397 | 1 giờ 29 phút | 30,200 won |
| 20:28 | 22:02 | KTX-Sancheon 359 | 1 giờ 34 phút | 30,300 won |
| 22:00 | 23:17 | KTX-Sancheon (A-type) 365 | 1 giờ 17 phút | 30,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 08:17 | KTX-Sancheon 305 | 1 giờ 23 phút | 30,300 won |
| 06:54 | 08:17 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 1 giờ 23 phút | 30,200 won |
| 09:20 | 10:42 | KTX-Sancheon 317 | 1 giờ 22 phút | 30,300 won |
| 10:30 | 11:54 | Ktx 4021 | 1 giờ 24 phút | 30,300 won |
| 12:04 | 13:32 | KTX-Sancheon 373 | 1 giờ 28 phút | 30,300 won |
| 12:04 | 13:32 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 28 phút | 30,200 won |
| 13:00 | 14:21 | KTX-Sancheon (A-type) 329 | 1 giờ 21 phút | 30,300 won |
| 15:04 | 16:27 | KTX-Sancheon (A-type) 337 | 1 giờ 23 phút | 30,300 won |
| 15:04 | 16:27 | KTX-Sancheon 385 | 1 giờ 23 phút | 30,200 won |
| 16:21 | 17:38 | Ktx 343 | 1 giờ 17 phút | 30,300 won |
| 16:34 | 17:57 | KTX-Sancheon (A-type) 375 | 1 giờ 23 phút | 30,200 won |
| 16:34 | 17:57 | KTX-Sancheon (A-type) 395 | 1 giờ 23 phút | 30,200 won |
| 16:52 | 18:21 | KTX-Sancheon 345 | 1 giờ 29 phút | 30,300 won |
| 18:37 | 20:06 | KTX-Sancheon 397 | 1 giờ 29 phút | 30,200 won |
| 18:37 | 20:06 | KTX-Sancheon 4053 | 1 giờ 29 phút | 30,300 won |
| 20:28 | 22:02 | Ktx 4059 | 1 giờ 34 phút | 30,300 won |
| 22:00 | 23:17 | KTX-Sancheon 4065 | 1 giờ 17 phút | 30,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.