Gimcheongumi (김천구미) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Gimcheongumi (김천구미) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:59
Chuyến cuối (Ngày thường)22:28
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất48 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5907:53Ktx 354 phút16,700 won
07:3908:27Ktx 748 phút16,700 won
08:0408:59Ktx 955 phút16,700 won
08:1909:07KTX-Sancheon 30548 phút16,700 won
09:2910:23Ktx 1754 phút16,700 won
10:4411:38KTX-Sancheon 31754 phút16,700 won
11:2912:23Ktx 2554 phút16,700 won
12:0312:51Ktx 2748 phút16,700 won
13:4714:35KTX-Sancheon (B-type) 3348 phút16,700 won
14:2215:16KTX-Sancheon (A-type) 32954 phút16,700 won
15:1416:02Ktx 3948 phút16,700 won
16:2817:16KTX-Sancheon (A-type) 33748 phút16,700 won
16:3517:23Ktx 4748 phút16,700 won
17:3918:34Ktx 34355 phút16,700 won
18:2219:10KTX-Sancheon 34548 phút16,700 won
18:2919:24Ktx 5755 phút16,700 won
18:5419:48Ktx 5954 phút16,700 won
19:2420:12Ktx 6148 phút16,700 won
19:4420:32Ktx 6348 phút16,700 won
20:0720:59KTX-Sancheon (A-type) 35352 phút16,700 won
20:5921:47KTX-Sancheon (A-type) 6948 phút16,700 won
20:5921:47KTX-Sancheon 906948 phút16,700 won
22:0322:58KTX-Sancheon 35955 phút16,700 won
22:2823:23Ktx 7555 phút16,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5907:53Ktx 354 phút16,700 won
07:3908:27KTX-Sancheon 14148 phút16,700 won
08:0408:59Ktx 955 phút16,700 won
08:1909:07KTX-Sancheon 30548 phút16,700 won
09:0409:52Ktx 17148 phút16,700 won
09:2910:23Ktx 1754 phút16,700 won
10:4411:38KTX-Sancheon 31754 phút16,700 won
11:2912:23Ktx 2554 phút16,700 won
12:0312:51Ktx 2748 phút16,700 won
13:4714:35KTX-Sancheon (B-type) 3348 phút16,700 won
14:2215:16KTX-Sancheon (A-type) 32954 phút16,700 won
15:1416:02Ktx 3948 phút16,700 won
16:2817:16KTX-Sancheon (A-type) 33748 phút16,700 won
16:3517:23Ktx 4748 phút16,700 won
17:3918:34Ktx 34355 phút16,700 won
18:2219:10KTX-Sancheon 34548 phút16,700 won
18:2919:24Ktx 5755 phút16,700 won
18:5419:48Ktx 5954 phút16,700 won
19:2420:12Ktx 6148 phút16,700 won
19:4420:32Ktx 6348 phút16,700 won
20:0720:59KTX-Sancheon 405352 phút16,700 won
20:5921:47KTX-Sancheon (A-type) 6948 phút16,700 won
20:5921:47KTX-Sancheon 906948 phút16,700 won
22:0322:58Ktx 405955 phút16,700 won
22:2823:23Ktx 7555 phút16,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.