Gimje (김제): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Iksan (익산) | 06:58 | 22:34 | 20 | 11 phút |
| GwangjuSongjeong Station (광주송정) | 09:00 | 22:21 | 11 | 42 phút |
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 06:58 | 19:29 | 14 | 1 giờ 38 phút |
| Seoul (서울) | 06:58 | 06:58 | 1 | 2 giờ 34 phút |
| Jecheon (제천) | 07:20 | 07:20 | 1 | 3 giờ 32 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.