Gimje (김제) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:21 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:00 | 09:58 | ITX-Maum 1311 | 58 phút | 7,700 won |
| 11:56 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 47 phút | 7,700 won |
| 12:46 | 13:31 | ITX-Maum 1403 | 45 phút | 7,700 won |
| 14:11 | 14:53 | KTX-Sancheon 463 | 42 phút | 7,900 won |
| 15:21 | 16:08 | ITX-Saemaeul 1405 | 47 phút | 7,700 won |
| 15:58 | 16:54 | ITX-Maum 1313 | 56 phút | 7,700 won |
| 19:21 | 20:04 | KTX-Sancheon 459 | 43 phút | 8,400 won |
| 19:21 | 20:04 | KTX-Sancheon (A-type) 9459 | 43 phút | 8,400 won |
| 20:14 | 20:59 | ITX-Maum 1407 | 45 phút | 7,700 won |
| 21:41 | 22:36 | Mugunghwa 1451 | 55 phút | 7,700 won |
| 22:21 | 23:08 | ITX-Saemaeul 1409 | 47 phút | 7,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:00 | 09:58 | ITX-Maum 1311 | 58 phút | 7,700 won |
| 11:56 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 47 phút | 7,700 won |
| 12:46 | 13:31 | ITX-Maum 1403 | 45 phút | 7,700 won |
| 14:11 | 14:53 | KTX-Sancheon 463 | 42 phút | 7,900 won |
| 15:21 | 16:08 | ITX-Saemaeul 1405 | 47 phút | 7,700 won |
| 15:58 | 16:54 | ITX-Maum 1313 | 56 phút | 7,700 won |
| 19:21 | 20:04 | Ktx 491 | 43 phút | 8,400 won |
| 20:14 | 20:59 | ITX-Maum 1407 | 45 phút | 7,700 won |
| 21:41 | 22:36 | Mugunghwa 1451 | 55 phút | 7,700 won |
| 22:21 | 23:08 | ITX-Saemaeul 1409 | 47 phút | 7,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.