Giseong (기성) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:18 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 55 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:57 | 11:14 | Nuriro 1851 | 2 giờ 17 phút | |
| 14:50 | 17:00 | Nuriro 1853 | 2 giờ 10 phút | |
| 21:18 | 23:13 | Nuriro 1855 | 1 giờ 55 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:57 | 11:14 | Nuriro 1861 | 2 giờ 17 phút | |
| 14:50 | 17:00 | Nuriro 1863 | 2 giờ 10 phút | |
| 21:18 | 23:13 | Nuriro 1855 | 1 giờ 55 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.