Gangneung (강릉) → Giseong (기성): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 53 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 08:57 | Nuriro 1852 | 2 giờ 27 phút | |
| 12:30 | 14:46 | Nuriro 1856 | 2 giờ 16 phút | |
| 19:58 | 21:51 | ITX-Maum 1824 | 1 giờ 53 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 08:57 | Nuriro 1862 | 2 giờ 27 phút | |
| 12:30 | 14:46 | Nuriro 1856 | 2 giờ 16 phút | |
| 19:58 | 21:51 | ITX-Maum 1824 | 1 giờ 53 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.