Gokseong (곡성) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Gokseong (곡성) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:46
Chuyến cuối (Ngày thường)23:33
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất22 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4608:14ITX-Maum 152128 phút4,800 won
08:0808:31KTX-Sancheon 50323 phút7,500 won
08:4009:08ITX-Maum 152328 phút4,800 won
09:1709:43Ktx 50526 phút7,500 won
09:4510:12ITX-Maum 150127 phút4,800 won
10:5811:20Ktx 50722 phút7,500 won
11:1411:42ITX-Saemaeul 150328 phút4,800 won
12:1212:34KTX-Sancheon 50922 phút7,500 won
12:5013:18ITX-Maum 154128 phút
13:3113:59ITX-Maum 151128 phút4,800 won
14:1314:43Mugunghwa 157130 phút4,800 won
14:3915:01Ktx 51322 phút7,500 won
15:0715:35ITX-Maum 152528 phút4,800 won
15:2915:51KTX-Sancheon 66522 phút7,500 won
18:2018:48ITX-Maum 152728 phút4,800 won
18:5819:24KTX-Sancheon (B-type) 52126 phút7,500 won
19:5020:26Mugunghwa 157336 phút4,800 won
20:3521:02ITX-Saemaeul 150527 phút4,800 won
21:3021:55KTX-Sancheon (A-type) 66725 phút7,500 won
22:1122:38ITX-Maum 152927 phút4,800 won
22:5723:19Ktx 52922 phút7,500 won
23:3300:01Mugunghwa 157528 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4608:14ITX-Maum 152128 phút4,800 won
08:0808:31KTX-Sancheon 50323 phút7,500 won
08:4009:08ITX-Maum 152328 phút4,800 won
09:1709:43Ktx 50526 phút7,500 won
09:4510:12ITX-Maum 150127 phút4,800 won
10:5811:20Ktx 50722 phút7,500 won
11:1411:42ITX-Saemaeul 150328 phút4,800 won
12:0612:40Saemaeul 252134 phút4,800 won
12:1212:34KTX-Sancheon 50922 phút7,500 won
12:1212:34KTX-Sancheon (B-type) 950922 phút7,500 won
12:5013:18ITX-Maum 154128 phút
13:3113:59ITX-Maum 151128 phút4,800 won
14:1314:43Mugunghwa 157130 phút4,800 won
14:3915:01Ktx 51322 phút7,500 won
15:0715:35ITX-Maum 152528 phút4,800 won
15:2915:51KTX-Sancheon 66522 phút7,500 won
16:1016:35KTX-Sancheon (A-type) 58325 phút7,500 won
18:2018:48ITX-Maum 152728 phút4,800 won
18:5819:24KTX-Sancheon (B-type) 52126 phút7,500 won
19:5020:26Mugunghwa 157336 phút4,800 won
20:3521:02ITX-Saemaeul 150527 phút4,800 won
21:3021:55KTX-Sancheon (A-type) 66725 phút7,500 won
22:1122:38ITX-Maum 152927 phút4,800 won
22:5723:19Ktx 52922 phút7,500 won
23:3300:01Mugunghwa 157528 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.