Gongju (공주) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Gongju (공주) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:13
Chuyến cuối (Ngày thường)21:12
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất25 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1307:44KTX-Sancheon 60431 phút10,400 won
08:0208:27Ktx 50425 phút10,400 won
12:1812:43KTX-Sancheon (A-type) 41625 phút10,400 won
12:1812:43KTX-Sancheon 51025 phút10,400 won
13:5314:25Ktx 51232 phút10,400 won
14:4315:13KTX-Sancheon (B-type) 42030 phút10,400 won
14:4315:13KTX-Sancheon (B-type) 51630 phút10,400 won
15:3516:00KTX-Sancheon (A-type) 61825 phút10,400 won
17:1917:49KTX-Sancheon 62230 phút10,400 won
17:4018:11Ktx 52431 phút10,400 won
19:2719:52KTX-Sancheon 62625 phút10,400 won
21:1221:42Ktx 63030 phút10,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1307:44KTX-Sancheon 60431 phút10,400 won
07:1307:44KTX-Sancheon (A-type) 960431 phút10,400 won
08:0208:27Ktx 50425 phút10,400 won
12:1812:43KTX-Sancheon (A-type) 41625 phút10,400 won
12:1812:43KTX-Sancheon 51025 phút10,400 won
13:5314:25Ktx 51232 phút10,400 won
14:4315:13KTX-Sancheon (B-type) 42030 phút10,400 won
14:4315:13KTX-Sancheon (B-type) 51630 phút10,400 won
15:3516:00KTX-Sancheon (A-type) 61825 phút10,400 won
17:1917:49KTX-Sancheon 62230 phút10,400 won
17:1917:49KTX-Sancheon 962230 phút10,400 won
17:4018:11Ktx 52431 phút10,400 won
18:5019:14KTX-Sancheon (A-type) 56424 phút10,400 won
19:2719:52KTX-Sancheon 62625 phút10,400 won
21:1221:42Ktx 63030 phút10,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.