Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Osong (오송)07:0522:502116 phút
Iksan (익산)06:1222:183416 phút
Cheonanasan (천안아산)07:1321:121225 phút
Jeonju (전주)06:1221:431334 phút
Jeongeup (정읍)06:1220:451434 phút
Dongtan (동탄)07:1321:571343 phút
Gwangmyeong (광명)07:0521:261344 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)06:1222:182147 phút
Namwon (남원)06:1221:43131 giờ 1 phút
Suseo (수서)07:1322:50141 giờ 1 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)07:0521:26171 giờ 2 phút
Seoul (서울)07:0521:26111 giờ 13 phút
Mokpo (목포)06:1222:18171 giờ 21 phút
Suncheon (순천)06:1221:43131 giờ 33 phút
Haengsin (행신)07:0521:2671 giờ 35 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)06:1221:43131 giờ 57 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.