Gongju (공주): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Osong (오송) | 07:05 | 22:50 | 21 | 16 phút |
| Iksan (익산) | 06:12 | 22:18 | 34 | 16 phút |
| Cheonanasan (천안아산) | 07:13 | 21:12 | 12 | 25 phút |
| Jeonju (전주) | 06:12 | 21:43 | 13 | 34 phút |
| Jeongeup (정읍) | 06:12 | 20:45 | 14 | 34 phút |
| Dongtan (동탄) | 07:13 | 21:57 | 13 | 43 phút |
| Gwangmyeong (광명) | 07:05 | 21:26 | 13 | 44 phút |
| GwangjuSongjeong Station (광주송정) | 06:12 | 22:18 | 21 | 47 phút |
| Namwon (남원) | 06:12 | 21:43 | 13 | 1 giờ 1 phút |
| Suseo (수서) | 07:13 | 22:50 | 14 | 1 giờ 1 phút |
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 07:05 | 21:26 | 17 | 1 giờ 2 phút |
| Seoul (서울) | 07:05 | 21:26 | 11 | 1 giờ 13 phút |
| Mokpo (목포) | 06:12 | 22:18 | 17 | 1 giờ 21 phút |
| Suncheon (순천) | 06:12 | 21:43 | 13 | 1 giờ 33 phút |
| Haengsin (행신) | 07:05 | 21:26 | 7 | 1 giờ 35 phút |
| Yeosuexpo (여수EXPO) | 06:12 | 21:43 | 13 | 1 giờ 57 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.