Gongju (공주) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:45 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 06:48 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 36 phút | 12,400 won |
| 07:33 | 08:09 | Ktx 405 | 36 phút | 12,400 won |
| 08:47 | 09:23 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 36 phút | 12,400 won |
| 09:34 | 10:10 | KTX-Sancheon 609 | 36 phút | 12,400 won |
| 10:49 | 11:25 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 36 phút | 12,400 won |
| 11:40 | 12:16 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 36 phút | 12,400 won |
| 14:13 | 14:47 | KTX-Sancheon 617 | 34 phút | 12,400 won |
| 15:16 | 15:52 | KTX-Sancheon 423 | 36 phút | 12,400 won |
| 16:37 | 17:13 | Ktx 427 | 36 phút | 12,400 won |
| 17:42 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 34 phút | 12,400 won |
| 18:08 | 18:43 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 35 phút | 12,400 won |
| 18:43 | 19:17 | KTX-Sancheon 433 | 34 phút | 12,400 won |
| 20:13 | 20:49 | KTX-Sancheon 627 | 36 phút | 12,400 won |
| 20:45 | 21:21 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 36 phút | 12,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 06:48 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 36 phút | 12,400 won |
| 07:33 | 08:09 | Ktx 405 | 36 phút | 12,400 won |
| 08:47 | 09:23 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 36 phút | 12,400 won |
| 09:34 | 10:10 | KTX-Sancheon 609 | 36 phút | 12,400 won |
| 10:49 | 11:25 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 36 phút | 12,400 won |
| 11:40 | 12:16 | KTX-Sancheon 471 | 36 phút | 12,400 won |
| 14:13 | 14:47 | KTX-Sancheon 617 | 34 phút | 12,400 won |
| 15:16 | 15:52 | KTX-Sancheon 423 | 36 phút | 12,400 won |
| 16:37 | 17:13 | Ktx 427 | 36 phút | 12,400 won |
| 17:42 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 34 phút | 12,400 won |
| 18:08 | 18:43 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 35 phút | 12,400 won |
| 18:43 | 19:17 | KTX-Sancheon 433 | 34 phút | 12,400 won |
| 20:13 | 20:49 | KTX-Sancheon 627 | 36 phút | 12,400 won |
| 20:45 | 21:21 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 36 phút | 12,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.