Gongju (공주) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:18 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 07:41 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 1 giờ 29 phút | 25,300 won |
| 07:33 | 09:06 | Ktx 405 | 1 giờ 33 phút | 25,300 won |
| 08:47 | 10:20 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 1 giờ 33 phút | 25,300 won |
| 09:34 | 11:07 | KTX-Sancheon 609 | 1 giờ 33 phút | 25,400 won |
| 10:49 | 12:23 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 1 giờ 34 phút | 25,300 won |
| 11:29 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 1 giờ 21 phút | 25,400 won |
| 11:40 | 13:13 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 1 giờ 33 phút | 25,300 won |
| 13:13 | 14:40 | KTX-Sancheon (B-type) 615 | 1 giờ 27 phút | 25,400 won |
| 14:13 | 15:44 | KTX-Sancheon 617 | 1 giờ 31 phút | 25,400 won |
| 16:37 | 18:11 | Ktx 427 | 1 giờ 34 phút | 25,300 won |
| 17:42 | 19:13 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 1 giờ 31 phút | 25,300 won |
| 18:08 | 19:41 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 1 giờ 33 phút | 25,400 won |
| 18:43 | 20:14 | KTX-Sancheon 433 | 1 giờ 31 phút | 25,300 won |
| 20:13 | 21:47 | KTX-Sancheon 627 | 1 giờ 34 phút | 25,400 won |
| 20:45 | 22:19 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 1 giờ 34 phút | 25,300 won |
| 22:09 | 23:36 | KTX-Sancheon 631 | 1 giờ 27 phút | 25,400 won |
| 22:18 | 23:46 | Ktx 441 | 1 giờ 28 phút | 25,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 07:41 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 1 giờ 29 phút | 25,300 won |
| 07:33 | 09:06 | Ktx 405 | 1 giờ 33 phút | 25,300 won |
| 08:47 | 10:20 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 1 giờ 33 phút | 25,300 won |
| 09:34 | 11:07 | KTX-Sancheon 609 | 1 giờ 33 phút | 25,400 won |
| 10:49 | 12:23 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 1 giờ 34 phút | 25,300 won |
| 11:29 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 1 giờ 21 phút | 25,400 won |
| 11:40 | 13:13 | KTX-Sancheon 471 | 1 giờ 33 phút | 25,300 won |
| 13:13 | 14:40 | KTX-Sancheon (B-type) 615 | 1 giờ 27 phút | 25,400 won |
| 14:13 | 15:44 | KTX-Sancheon 617 | 1 giờ 31 phút | 25,400 won |
| 16:37 | 18:11 | Ktx 427 | 1 giờ 34 phút | 25,300 won |
| 17:42 | 19:13 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 1 giờ 31 phút | 25,300 won |
| 18:08 | 19:41 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 1 giờ 33 phút | 25,400 won |
| 18:43 | 20:14 | KTX-Sancheon 433 | 1 giờ 31 phút | 25,300 won |
| 20:13 | 21:47 | KTX-Sancheon 627 | 1 giờ 34 phút | 25,400 won |
| 20:45 | 22:19 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 1 giờ 34 phút | 25,300 won |
| 22:09 | 23:36 | KTX-Sancheon 631 | 1 giờ 27 phút | 25,400 won |
| 22:18 | 23:46 | Ktx 441 | 1 giờ 28 phút | 25,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.